Tỷ giá ngoại tệ
  Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK ÐVT
USD 22.820 22.820 22.890 22.890 VNÐ
AUD 16.720 16.770 16.940 16.930 VNÐ
CAD 17.140 17.190 17.360 17.350 VNÐ
CHF 22.610 22.810 23.080 23.020 VNÐ
EUR 26.230 26.290 26.530 26.520 VNÐ
GBP 29.900 29.990 30.270 30.260 VNÐ
HKD 2.410 2.900 2.920 2.930 VNÐ
JPY 204,9 207 209 208,9 VNÐ
NZD 15.720 16.010 VNÐ
SGD 16.420 16.750 16.910 16.900 VNÐ
THB 620 680 710 710 VNÐ
Tỷ giá vàng
  Loại vàng Mua TM Bán TM ÐVT
PNJ_DAB 3.585.000 3.635.000 VNÐ
SJC 3.680.000 3.698.000 VNÐ