Tỷ giá ngoại tệ
  Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK ÐVT
USD 23.260 23.260 23.340 23.330 VNÐ
AUD 16.630 16.680 16.850 16.840 VNÐ
CAD 17.160 17.210 17.380 17.370 VNÐ
CHF 22.610 23.390 23.080 23.610 VNÐ
EUR 26.380 26.440 26.690 26.680 VNÐ
GBP 29.260 29.350 29.630 29.620 VNÐ
HKD 2.410 2.960 2.920 3.000 VNÐ
JPY 204,3 206,4 208,4 208,3 VNÐ
NZD 15.900 16.200 VNÐ
SGD 16.610 16.940 17.110 17.100 VNÐ
THB 640 700 740 730 VNÐ
Tỷ giá vàng
  Loại vàng Mua TM Bán TM ÐVT
PNJ_DAB 3.541.000 3.591.000 VNÐ
SJC 3.624.000 3.642.000 VNÐ