Tỷ giá ngoại tệ
  Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK ÐVT
USD 23.310 23.310 23.390 23.380 VNÐ
AUD 16.860 16.910 17.070 17.060 VNÐ
CAD 17.910 17.960 18.130 18.120 VNÐ
CHF 22.610 24.100 23.080 24.330 VNÐ
EUR 27.290 27.350 27.600 27.590 VNÐ
GBP 30.550 30.640 30.920 30.910 VNÐ
HKD 2.410 2.980 2.920 3.010 VNÐ
JPY 203,8 205,9 207,8 207,7 VNÐ
NZD 15.520 15.800 VNÐ
SGD 16.700 17.030 17.190 17.180 VNÐ
THB 640 710 730 730 VNÐ
Tỷ giá vàng
  Loại vàng Mua TM Bán TM ÐVT
PNJ_DAB 3.427.000 3.477.000 VNÐ
SJC 3.641.000 3.656.000 VNÐ