Tỷ giá ngoại tệ
  Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK ÐVT
USD 22.680 22.680 22.750 22.750 VNÐ
AUD 17.630 17.680 17.850 17.850 VNÐ
CAD 17.980 18.020 18.180 18.180 VNÐ
CHF 23.050 23.210 23.420 23.420 VNÐ
EUR 27.090 27.150 27.400 27.400 VNÐ
GBP 30.480 30.550 30.830 30.830 VNÐ
HKD 2.540 2.890 2.930 2.930 VNÐ
JPY 199,8 200,6 202,4 202,4 VNÐ
NZD 16.060 16.370 VNÐ
SGD 16.910 16.940 17.120 17.090 VNÐ
THB 650 670 700 700 VNÐ
Tỷ giá vàng
  Loại vàng Mua TM Bán TM ÐVT
PNJ_DAB 3.596.000 3.636.000 VNÐ
SJC 3.653.000 3.673.000 VNÐ